Một sai lầm rất phổ biến khi đầu tư hệ thống xử lý khí thải là:
Chọn tháp theo “giá” hoặc “kích thước” mà không dựa vào bản chất khí thải
Kết quả là:
-
Hiệu suất xử lý thấp
-
Hao hóa chất
-
Nhanh xuống cấp
-
Không đạt chuẩn môi trường khi kiểm tra

Trong khi đó, chỉ cần chọn đúng cấu hình tháp PP theo từng loại khí, doanh nghiệp có thể vận hành ổn định 10–20 năm với chi phí thấp.
Bài viết này giúp bạn chọn đúng tháp xử lý khí thải nhựa PP ngay từ đầu.
1. Nguyên tắc số 1: Không chọn tháp – hãy chọn theo “loại khí thải”
Trước khi nói đến tháp cao bao nhiêu, dày bao nhiêu, cần trả lời 4 câu hỏi bắt buộc:
1️⃣ Khí thải chứa axit, kiềm, hay dung môi?
2️⃣ Nồng độ cao hay thấp?
3️⃣ Nhiệt độ khí thải bao nhiêu?
4️⃣ Lưu lượng khí (m³/h) là bao nhiêu?
👉 90% cấu hình tháp PP phụ thuộc vào 4 yếu tố này.
2. Lựa chọn tháp PP theo từng nhóm khí thải
🔹 A. Khí thải chứa AXIT (phổ biến nhất)
Ví dụ khí:
-
HCl (axit clohydric)
-
H₂SO₄ (axit sulfuric)
-
HNO₃ (axit nitric)
-
Sương axit từ xi mạ, anod hóa
✔ Cấu hình tháp PP phù hợp
| Hạng mục | Khuyến nghị |
|---|---|
| Kiểu tháp | Tháp rửa khí (Wet Scrubber) |
| Dung dịch | NaOH 5–15% |
| Vật liệu | Nhựa PP nguyên sinh |
| Đệm | Pall ring / bóng đa diện |
| Số tầng | 1–2 tầng |
| Bộ tách sương | Bắt buộc |
👉 Lý do:
Axit dễ trung hòa → tháp rửa khí PP xử lý rất hiệu quả, chi phí thấp.
🔹 B. Khí thải chứa KIỀM
Ví dụ khí:
-
NH₃ (amoniac)
-
Hơi kiềm từ bể tẩy rửa
-
Khí từ sản xuất phân bón, hóa chất
✔ Cấu hình tháp PP phù hợp
| Hạng mục | Khuyến nghị |
|---|---|
| Kiểu tháp | Tháp rửa khí PP |
| Dung dịch | Axit yếu (H₂SO₄ loãng, HCl loãng) |
| pH vận hành | 4–6 |
| Đệm | Đệm tổ ong / đệm PP |
| Số tầng | 1 tầng |
👉 Lưu ý quan trọng:
-
Không dùng axit quá mạnh → dễ hao hóa chất, nguy hiểm vận hành.
🔹 C. Khí thải chứa AXIT + KIỀM (hỗn hợp)
Gặp ở:
-
Nhà máy mạ đa công đoạn
-
Xử lý bề mặt kim loại phức tạp
-
Dây chuyền có nhiều bồn hóa chất khác nhau
✔ Cấu hình tháp PP phù hợp
| Hạng mục | Khuyến nghị |
|---|---|
| Kiểu tháp | Tháp PP 2–3 tầng |
| Tầng 1 | Trung hòa axit |
| Tầng 2 | Trung hòa kiềm |
| Điều khiển | Tự động pH |
| Đệm | Đa lớp |
👉 Ưu điểm:
-
Linh hoạt
-
Đạt chuẩn khí thải nghiêm ngặt
-
Phù hợp nhà máy lớn
🔹 D. Khí thải chứa dung môi & mùi hóa chất
Ví dụ:
-
VOCs
-
Khí mùi
-
Hơi dung môi hữu cơ
✔ Cấu hình tháp PP phù hợp
| Hạng mục | Khuyến nghị |
|---|---|
| Giai đoạn 1 | Tháp rửa khí PP |
| Giai đoạn 2 | Tháp than hoạt tính |
| Đệm | Đệm tiếp xúc cao |
| Quạt | Chống ăn mòn |
👉 Lưu ý:
Tháp rửa khí không xử lý triệt để dung môi → cần kết hợp than hoạt tính.
3. Cách chọn chiều cao & đường kính tháp PP

🔹 Chiều cao tháp
| Lưu lượng khí | Chiều cao gợi ý |
|---|---|
| < 5.000 m³/h | 2.5 – 3.5 m |
| 5.000 – 10.000 | 3.5 – 5 m |
| > 10.000 | Thiết kế riêng |
🔹 Đường kính tháp
-
Phụ thuộc lưu lượng & tốc độ khí
-
Tốc độ khí lý tưởng: 1.2 – 2.5 m/s
👉 Khí đi quá nhanh → xử lý kém
👉 Khí đi quá chậm → tốn chi phí
4. Chọn độ dày nhựa PP theo điều kiện thực tế
| Điều kiện | Độ dày PP |
|---|---|
| Khí nhẹ, áp thấp | 8 – 10 mm |
| Axit mạnh | 10 – 12 mm |
| Lưu lượng lớn | ≥ 12 mm |
| Nhiệt cao | PP gia cường |
5. Những sai lầm doanh nghiệp hay gặp
❌ Chọn tháp “giống nhà máy khác”
❌ Không đo lưu lượng khí thực tế
❌ Bỏ qua bộ tách sương
❌ Dùng vật liệu rẻ, PP tái sinh
❌ Không tính chi phí vận hành lâu dài
👉 Hệ thống khí thải là đầu tư dài hạn – không phải mua cho đủ hồ sơ
6. Checklist lựa chọn tháp xử lý khí thải nhựa PP

✔ Xác định rõ loại khí
✔ Đo lưu lượng & nhiệt độ
✔ Chọn đúng dung dịch trung hòa
✔ Có bộ tách sương
✔ PP nguyên sinh – hàn kỹ thuật
✔ Thiết kế phù hợp mở rộng sau này
7. Kết luận cho doanh nghiệp
👉 Không có “tháp PP tốt nhất” – chỉ có “tháp PP phù hợp nhất”.
Nếu được thiết kế đúng:
-
Hiệu suất xử lý cao
-
Vận hành ổn định
-
Tuổi thọ 10–20 năm
-
Chi phí thấp





