Mục tiêu:
Đảm bảo hiệu suất hấp phụ cao – than bền – vận hành ổn định – chi phí thay than thấp
I. VỊ TRÍ TRONG HỆ THỐNG – BẮT BUỘC ĐÚNG THỨ TỰ

🔲 1. Tháp hấp thụ đặt CUỐI HỆ THỐNG
-
⬜ Sau scrubber / tháp phun
-
⬜ Sau bộ tách ẩm
-
⬜ Sau lọc bụi
-
⬜ Không dùng làm thiết bị xử lý chính
📌 Nguyên tắc: Tháp hấp thụ chỉ làm xử lý tinh (polishing)
🔲 2. Tháp hấp thụ đặt SAU QUẠT HÚT
-
⬜ Không đặt trước quạt
-
⬜ Dòng khí ổn định, đều
-
⬜ Áp suất qua lớp than không dao động mạnh
📌 Sai nếu: đặt trước quạt → khí đi tắt → than bão hòa cục bộ
II. ĐIỀU KIỆN KHÍ ĐẦU VÀO – KIỂM SOÁT TRƯỚC KHI VÀO THÁP

🔲 3. Độ ẩm khí đầu vào
-
⬜ Có bước tách ẩm
-
⬜ Không đưa khí bão hòa hơi nước vào tháp
-
⬜ Không có sương mù, giọt nước
📌 Lưu ý: Than hấp phụ nước nhanh hơn VOC
🔲 4. Nhiệt độ khí
-
⬜ Nhiệt độ nằm trong ngưỡng cho phép của than
-
⬜ Có làm mát nếu khí nóng
-
⬜ Không đưa khí từ lò/buồng sấy vào trực tiếp
📌 Khí càng mát → hiệu suất hấp phụ càng cao
🔲 5. Bụi & tạp chất
-
⬜ Có lọc bụi trước tháp
-
⬜ Không để bụi mịn bít lỗ xốp than
-
⬜ Không có hơi axit/kiềm mạnh chưa trung hòa
III. VỊ TRÍ LẮP ĐẶT TRONG NHÀ / NGOÀI TRỜI

🔲 6. Ưu tiên đặt TRONG NHÀ
-
⬜ Ít ảnh hưởng độ ẩm
-
⬜ Nhiệt độ ổn định
-
⬜ Thuận tiện thay than & bảo trì
📌 Khuyến nghị: nếu có điều kiện → đặt trong nhà
🔲 7. Nếu đặt NGOÀI TRỜI – bắt buộc có bảo vệ
-
⬜ Mái che kín 100%
-
⬜ Chống mưa hắt mọi hướng
-
⬜ Cách nhiệt thân tháp
-
⬜ Không để nước mưa lọt vào lớp than
📌 Không che chắn = giảm 20–40% tuổi thọ than
IV. BỐ TRÍ CƠ KHÍ & KẾT CẤU
🔲 8. Nền móng & rung động
-
⬜ Nền vững, không lún
-
⬜ Không đặt gần máy rung mạnh
-
⬜ Có chân đế cố định
📌 Rung → than xô lệch → khí đi tắt
🔲 9. Chiều cao & không gian thao tác
-
⬜ Có đủ không gian thay than
-
⬜ Có cửa kiểm tra
-
⬜ Không bị vướng kết cấu xung quanh
V. THIẾT KẾ BÊN TRONG THÁP
🔲 10. Phân bố khí đều
-
⬜ Có tấm phân phối khí
-
⬜ Không để khí đi tập trung một vùng
-
⬜ Dòng khí đi xuyên đều qua lớp than
🔲 11. Lớp than & thời gian tiếp xúc
-
⬜ Độ dày lớp than đạt yêu cầu
-
⬜ Vận tốc khí phù hợp
-
⬜ Thời gian tiếp xúc đủ dài
📌 Than tốt + thời gian tiếp xúc ngắn = vẫn không hiệu quả
VI. VẬN HÀNH & BẢO TRÌ
🔲 12. Kiểm soát tải khí
-
⬜ Không vượt lưu lượng thiết kế
-
⬜ Tránh sốc tải
-
⬜ Có buồng điều hòa khí nếu tải biến động
🔲 13. Theo dõi tuổi thọ than
-
⬜ Ghi nhận thời gian vận hành
-
⬜ Kiểm tra mùi đầu ra định kỳ
-
⬜ Không đợi mùi nặng mới thay than
VII. CHECKLIST TỔNG HỢP NHANH
| Hạng mục | Đạt | Chưa |
|---|---|---|
| Đặt cuối hệ | ⬜ | ⬜ |
| Sau quạt | ⬜ | ⬜ |
| Có tách ẩm | ⬜ | ⬜ |
| Có làm mát | ⬜ | ⬜ |
| Đặt trong nhà / che chắn | ⬜ | ⬜ |
| Không rung | ⬜ | ⬜ |
| Phân bố khí đều | ⬜ | ⬜ |
KẾT LUẬN QUAN TRỌNG
Than không nhanh hỏng vì kém – mà vì hệ đặt sai.
Một tháp hấp thụ:
-
Đặt đúng vị trí
-
Đúng thứ tự
-
Đúng điều kiện khí
👉 Có thể tăng gấp đôi tuổi thọ than so với hệ đặt sai.





