Trong các ngành như xi mạ, hóa chất, mạ điện, sản xuất linh kiện điện tử, xử lý bề mặt kim loại, khí thải thường chứa axit, kiềm, hơi hóa chất độc hại. Nếu không xử lý đúng cách, khí thải này không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn ăn mòn thiết bị, ảnh hưởng sức khỏe người lao động và khiến doanh nghiệp không đạt chuẩn pháp lý.
Tháp xử lý khí thải nhựa PP ra đời để giải quyết chính xác bài toán đó. Nhưng nguyên lý hoạt động của tháp PP thực chất rất dễ hiểu, nếu nhìn theo cách đúng.
1. Hiểu đơn giản: Tháp xử lý khí thải nhựa PP làm việc như thế nào?

👉 Nói ngắn gọn:
Tháp xử lý khí thải nhựa PP hoạt động dựa trên nguyên lý:
Cho khí bẩn đi qua “mưa dung dịch trung hòa” → khí độc bị giữ lại → khí sạch thoát ra ngoài
Hay hiểu theo cách đời thường hơn:
Khí bẩn được “rửa” liên tục bằng dung dịch hóa chất phù hợp để loại bỏ chất độc trước khi thải ra môi trường
2. Dòng khí thải đi qua tháp theo trình tự nào?
Quá trình xử lý khí trong tháp PP diễn ra theo 5 bước liên tục, hoàn toàn tự động.
🔹 BƯỚC 1: Thu gom & dẫn khí thải vào tháp
-
Khí thải phát sinh từ bồn xi mạ, bể hóa chất, dây chuyền sản xuất
-
Được quạt hút đưa vào đáy hoặc thân tháp
-
Hệ thống ống dẫn thường làm bằng nhựa PP để chống ăn mòn
👉 Lúc này, khí vẫn còn axit – kiềm – hơi hóa chất độc hại
🔹 BƯỚC 2: Khí đi lên – dung dịch đi xuống (nguyên lý ngược chiều)
Đây là nguyên lý cốt lõi của tháp xử lý khí thải PP.
-
Khí thải: đi từ dưới lên
-
Dung dịch hấp thụ: chảy từ trên xuống
➡️ Hai dòng ngược chiều nhau, tạo điều kiện tiếp xúc tối đa.
👉 Nhờ đó:
-
Khí không “lọt nhanh” qua tháp
-
Hiệu suất xử lý cao hơn rất nhiều so với phun một chiều
🔹 BƯỚC 3: Khí tiếp xúc với lớp đệm – nơi xử lý chính diễn ra
Bên trong tháp có lớp đệm PP (packing):
-
Pall ring
-
Raschig ring
-
Đệm tổ ong
-
Bóng nhựa đa diện
Vai trò của lớp đệm:
-
Tăng diện tích tiếp xúc khí – dung dịch lên hàng chục lần
-
Giữ khí “ở lại” đủ lâu để phản ứng xảy ra
👉 Khi khí chứa axit/kiềm đi qua lớp đệm:
-
Axit bị trung hòa bằng dung dịch kiềm (NaOH, Ca(OH)₂…)
-
Kiềm bị trung hòa bằng dung dịch axit yếu
-
Hơi hóa chất bị hấp thụ hoặc phân hủy
🔹 BƯỚC 4: Tách sương – ngăn dung dịch bị cuốn theo khí
Sau khi được “rửa”, khí vẫn có thể mang theo hơi nước và giọt dung dịch nhỏ.
➡️ Tháp PP có bộ tách sương (demister) ở phía trên để:
-
Giữ lại các giọt dung dịch
-
Tránh:
-
Ăn mòn quạt hút
-
Phát tán hóa chất ra môi trường
-
👉 Đây là chi tiết nhỏ nhưng rất quan trọng về độ bền hệ thống
🔹 BƯỚC 5: Khí sạch thoát ra – dung dịch được tuần hoàn
-
Khí sau xử lý đạt chuẩn → thoát ra ống xả
-
Dung dịch chảy về bể đáy
-
Được tuần hoàn lại hoặc bổ sung hóa chất khi cần
👉 Hệ thống vận hành liên tục – ổn định – tiết kiệm hóa chất
3. Vì sao tháp xử lý khí thải nhựa PP đặc biệt hiệu quả?
✅ 1. Vật liệu PP không bị ăn mòn
-
Chịu axit, kiềm mạnh
-
Không rỉ, không mục, không bong lớp phủ
-
Phù hợp môi trường hóa chất liên tục – lâu dài
👉 Đây là lợi thế lớn so với:
-
Tháp thép
-
Tháp kim loại phủ composite
✅ 2. Nguyên lý đơn giản nhưng hiệu quả cao
-
Không cần công nghệ quá phức tạp
-
Dễ vận hành
-
Dễ bảo trì
👉 Doanh nghiệp không phụ thuộc quá nhiều vào nhân sự kỹ thuật cao
✅ 3. Dễ tùy chỉnh theo từng loại khí thải
Chỉ cần thay đổi:
-
Dung dịch hấp thụ
-
Loại đệm
-
Chiều cao tháp
➡️ Có thể xử lý:
-
HCl, H₂SO₄, HNO₃
-
NH₃
-
Hơi axit từ xi mạ
-
Khí mùi hóa chất
4. Doanh nghiệp nào nên dùng tháp xử lý khí thải nhựa PP?

Tháp PP đặc biệt phù hợp cho:
-
🏭 Nhà máy xi mạ, mạ điện
-
🧪 Nhà máy hóa chất
-
🔋 Sản xuất pin – ắc quy
-
💻 Linh kiện điện tử, bán dẫn
-
💧 Xử lý nước thải công nghiệp
5. Tóm tắt nguyên lý hoạt động (dễ nhớ)
👉 3 ý chính doanh nghiệp cần nhớ:
1️⃣ Khí bẩn được hút vào tháp
2️⃣ Khí được “rửa” bằng dung dịch trung hòa qua lớp đệm
3️⃣ Khí sạch thoát ra – dung dịch tuần hoàn lại
➡️ Đơn giản – hiệu quả – bền bỉ
6. Góc nhìn đầu tư cho doanh nghiệp
| Tiêu chí | Tháp PP |
|---|---|
| Hiệu suất xử lý | Cao |
| Chống ăn mòn | Rất tốt |
| Tuổi thọ | 10–20 năm |
| Chi phí vận hành | Thấp |
| Bảo trì | Dễ |
👉 Với vòng đời dài và chi phí ổn định, tháp xử lý khí thải nhựa PP là lựa chọn kinh tế dài hạn cho doanh nghiệp B2B.
| Chú Thích | ĐƯỜNG KÍNH THÂN THÁP (mm) | |||||||||||||
| Ø650 | Ø800 | Ø1000 | Ø1200 | Ø1400 | Ø1500 | Ø1600 | Ø1800 | Ø2000 | Ø2200 | Ø2400 | Ø2500 | Ø3000 | Ø3500 | |
| Ø | 650 | 800 | 1000 | 1200 | 1400 | 1500 | 1600 | 1800 | 2000 | 2000 | 2000 | 2400 | 3000 | 3500 |
| Ø1 | 300 | 350 | 400 | 400 | 500 | 500 | 600 | 700 | 800 | 800 | 800 | 800 | 1000 | 1200 |
| Ø2 | 300 | 350 | 400 | 400 | 500 | 500 | 600 | 700 | 800 | 800 | 800 | 800 | 1000 | 1200 |
| Ø3 | 750 | 900 | 1100 | 1300 | 1500 | 1600 | 1750 | 1750 | 2100 | 2100 | 2100 | 2500 | 3100 | 3600 |
| H | 3000 | 3100 | 3600 | 3900 | 3900 | 3900 | 4200 | 4200 | 4800 | 4800 | 4800 | 5400 | 6000 | 6000 |
| H1 | 500 | 500 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 600 | 800 | 800 | 800 |
| H2 | 750 | 800 | 900 | 900 | 1000 | 1000 | 1200 | 1200 | 1300 | 1300 | 1300 | 1500 | 1500 | 1800 |
| L | 1000 | 1200 | 1600 | 1800 | 2000 | 2000 | 2200 | 2200 | 2800 | 2800 | 2800 | 3200 | 3800 | 4300 |
Catalogue Tháp Hấp Thụ :
| THÁP HÂP THỤ | QUẠT LY TÂM COMPOSITE ( FRP) TƯƠNG ỨNG |
BƠM | THÔNG SỐ XỬ LÝ KHÍ THẢI |
||||||
| Đường Kính Tháp(mm) | Lưu Lượng Xử Lý Khí Thải(m3/h) | Model | Lưu Lượng(m3/h) | Cột Áp(Pa) | Công Suất(Kw) | Loại Bơm Trục Đứng Bằng Nhựa PP(Kw) | Loại Khí Xử Lý | Hiệu suất Sau Xử Lý |
Nồng Độ NaOH Pha |
| 650 | 1500 | 3.6A | 1332-2634 | 393-247 | 1.1 | 1.1 | HCL<1000mg/m3H2S04<1000mg/m3NH3<1000mg/m3HCN<1000mg/m3CrO3<1000mg/m3 | HCL 95-99%H2SO4 92-98%NH3 90-95%HCN 90-95%CrO3 92-98% |
2.60% |
| 800 | 3000 | 4.5A | 2856-5281 | 634-416 | 1.1 | 1.5 | |||
| 1000 | 5000 | 5A | 3864-7728 | 790-502 | 2.2 | 1.5 | |||
| 1200 | 8000 | 6A | 6677-13353 | 1139-724 | 4 | 1.5 | |||
| 1500 | 10000 | 6C | 7367-14734 | 1389-881 | 5.5 | 2.2 | |||
| 1800 | 15000 | 8C | 12224-22666 | 1209-887 | 7.5 | 3 | |||
| 2000 | 20000 | 8C | 13643-25297 | 1507-1106 | 11 | 3 | |||
| 2500 | 2500 | 8C | 17463-32380 | 2478-2490 | 22 | 4 | |||
| 3000 | 30000 | 12C | 34218-41895 | 1097-869 | 18.5 | 7.5 | |||
| 3500 | 35000 | 12C | 38556-53966 | 1395-1104 | 30 | 11 | |||





